mirror of
https://github.com/freedombox/FreedomBox.git
synced 2026-05-27 10:44:33 +00:00
Translated using Weblate (Vietnamese)
Currently translated at 17.3% (252 of 1456 strings)
This commit is contained in:
parent
d6896c149e
commit
4cfabdd78f
@ -8,7 +8,7 @@ msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2021-05-31 18:14-0400\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2021-05-27 14:32+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2021-07-05 16:33+0000\n"
|
||||
"Last-Translator: bruh <quangtrung02hn16@gmail.com>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <https://hosted.weblate.org/projects/freedombox/"
|
||||
"freedombox/vi/>\n"
|
||||
@ -17,7 +17,7 @@ msgstr ""
|
||||
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
||||
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
||||
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
||||
"X-Generator: Weblate 4.7-dev\n"
|
||||
"X-Generator: Weblate 4.8-dev\n"
|
||||
|
||||
#: doc/dev/_templates/layout.html:11
|
||||
msgid "Page source"
|
||||
@ -1133,6 +1133,10 @@ msgid ""
|
||||
"advanced functions that are not usually required. A web based terminal for "
|
||||
"console operations is also available."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Cockpit là một trình quản lý máy chủ giúp việc quản trị các máy chủ GNU/"
|
||||
"Linux qua một trình duyệt web được dễ dàng. Trên một {box_name}, nhiều chức "
|
||||
"năng nâng cao thường không bắt buộc phải có đều có thể được điều khiển. Cũng "
|
||||
"có một ứng dụng dòng lệnh dựa trên web cho các hoạt động dòng lệnh."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/cockpit/__init__.py:38
|
||||
msgid ""
|
||||
@ -1141,6 +1145,10 @@ msgid ""
|
||||
"firewall ports and advanced networking such as bonding, bridging and VLAN "
|
||||
"management."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Cockpit có thể được sử dụng để thực hiện các hoạt động nâng cao về kho lưu "
|
||||
"trữ như là phân vùng ổ đĩa và quản lý RAID. Nó cũng có thể được sử dụng để "
|
||||
"mở các cổng tường lửa tùy chỉnh và các hoạt động mạng nâng cao như là gắn "
|
||||
"kết, bắc cầu và quản lý VLAN."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/cockpit/__init__.py:43
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
@ -1148,39 +1156,45 @@ msgid ""
|
||||
"It can be accessed by <a href=\"{users_url}\">any user</a> on {box_name} "
|
||||
"belonging to the admin group."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Nó có thể được truy cập bởi <a href=\"{users_url}\">bất kỳ người dùng nào</"
|
||||
"a> trên {box_name} thuộc về nhóm admin."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/cockpit/__init__.py:47
|
||||
msgid ""
|
||||
"Cockpit requires that you access it through a domain name. It will not work "
|
||||
"when accessed using an IP address as part of the URL."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Cockpit yêu cầu bạn truy cập nó qua một tên miền. Nó sẽ không hoạt động khi "
|
||||
"được truy cập vào bằng một địa chỉ IP với tư cách là một phần của URL."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/cockpit/__init__.py:64 plinth/modules/cockpit/manifest.py:9
|
||||
#: plinth/modules/performance/manifest.py:33
|
||||
msgid "Cockpit"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cockpit"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/cockpit/__init__.py:66
|
||||
msgid "Server Administration"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Quản trị máy chủ"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/cockpit/templates/cockpit.html:11
|
||||
msgid "Access"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Truy cập"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/cockpit/templates/cockpit.html:14
|
||||
msgid "Cockpit will only work when accessed using the following URLs."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Cockpit sẽ chỉ hoạt động khi được truy cập bằng các URL sau."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/__init__.py:27
|
||||
msgid ""
|
||||
"Here you can set some general configuration options like hostname, domain "
|
||||
"name, webserver home page etc."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Ở đây bạn có thể đặt một số tùy chọn thiết lập chung như tên máy chủ, tên "
|
||||
"miền, trang chủ của máy chủ web, v.v."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/__init__.py:58
|
||||
msgid "General Configuration"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thiết lập chung"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/__init__.py:63 plinth/modules/dynamicdns/views.py:29
|
||||
#: plinth/modules/names/templates/names.html:30
|
||||
@ -1189,35 +1203,35 @@ msgstr ""
|
||||
#: plinth/modules/tahoe/templates/tahoe-pre-setup.html:24
|
||||
#: plinth/templates/index.html:46
|
||||
msgid "Configure"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Thiết lập"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/__init__.py:67 plinth/modules/config/forms.py:68
|
||||
#: plinth/modules/dynamicdns/forms.py:97
|
||||
#: plinth/modules/names/templates/names.html:16
|
||||
msgid "Domain Name"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tên miền"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:30 plinth/modules/config/forms.py:80
|
||||
#: plinth/modules/dynamicdns/forms.py:100
|
||||
msgid "Invalid domain name"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tên miền không hợp lệ"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:40
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "{user}'s website"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Trang web của {user}"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:42
|
||||
msgid "Apache Default"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Mặc định của Apache"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:43
|
||||
msgid "FreedomBox Service (Plinth)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Dịch vụ FreedomBox (Plinth)"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:55
|
||||
msgid "Hostname"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tên máy chủ"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:57
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
@ -1227,10 +1241,14 @@ msgid ""
|
||||
"and have as interior characters only alphabets, digits and hyphens. Total "
|
||||
"length must be 63 characters or less."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Tên máy chủ là tên cục bộ mà các thiết bị khác trên mạng cục bộ có thể kết "
|
||||
"nối đến {box_name} của bạn qua đó. Nó phải bắt đầu và kết thúc bằng một chữ "
|
||||
"cái hoặc chữ số và các ký tự chỉ có chữ cái, chữ số và dấu gạch ngang. Tổng "
|
||||
"độ dài phải là 63 ký tự hoặc ít hơn."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:64
|
||||
msgid "Invalid hostname"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Tên máy chủ không hợp lệ"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:70
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
@ -1242,10 +1260,16 @@ msgid ""
|
||||
"63 characters or less. Total length of domain name must be 253 characters "
|
||||
"or less."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Tên miền là tên toàn cầu mà các thiết bị khác trên mạng Internet có thể kết "
|
||||
"nối đến {box_name} của bạn qua đó. Nó phải chứa các nhãn được ngăn cách bởi "
|
||||
"dấu chấm. Mỗi nhãn phải bắt đầu và kết thúc bằng một chữ cái hoặc chữ số và "
|
||||
"các ký tự chỉ có chữ cái, chữ số và dấu gạch ngang. Độ dài mỗi nhãn phải là "
|
||||
"63 ký tự hoặc ít hơn. Tổng độ dài của tên miền phải là 253 ký tự hoặc ít "
|
||||
"hơn."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:85
|
||||
msgid "Webserver Home Page"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Trang chủ của máy chủ web"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:87
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
@ -1256,54 +1280,60 @@ msgid ""
|
||||
"is set to something other than {box_name} Service (Plinth), your users must "
|
||||
"explicitly type /plinth or /freedombox to reach {box_name} Service (Plinth)."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Chọn trang mặc định mà phải xuất hiện khi có ai đó đi đến {box_name} của bạn "
|
||||
"trên web. Một trường hợp sử dụng điển hình là đặt blog hoặc wiki của bạn làm "
|
||||
"trang chủ khi có ai đó đi đến tên miền. Lưu ý rằng một khi trang chủ được "
|
||||
"đặt là gì đó ngoài Dịch vụ {box_name} (Plinth), những người dùng của bạn "
|
||||
"phải nhập /plinth hoặc /freedombox để kết nối đến Dịch vụ {box_name} "
|
||||
"(Plinth)."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:98
|
||||
msgid "Show advanced apps and features"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiện các ứng dụng và tính năng nâng cao"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/forms.py:100
|
||||
msgid "Show apps and features that require more technical knowledge."
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Hiện các ứng dụng và tính năng yêu cầu nhiều kiến thức kĩ thuật hơn."
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:46
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Error setting hostname: {exception}"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Lỗi khi đặt tên máy chủ: {exception}"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:49
|
||||
msgid "Hostname set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đã đặt tên máy chủ"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:58
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Error setting domain name: {exception}"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Lỗi khi đặt tên miền: {exception}"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:61
|
||||
msgid "Domain name set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đã đặt tên miền"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:69
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Error setting webserver home page: {exception}"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Lỗi khi đặt trang chủ của máy chủ web: {exception}"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:72
|
||||
msgid "Webserver home page set"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đã đặt trang chủ của máy chủ web"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:80
|
||||
#, python-brace-format
|
||||
msgid "Error changing advanced mode: {exception}"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Lỗi khi thay đổi chế độ nâng cao: {exception}"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:85
|
||||
msgid "Showing advanced apps and features"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đang hiện các ứng dụng và tính năng nâng cao"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/config/views.py:88
|
||||
msgid "Hiding advanced apps and features"
|
||||
msgstr ""
|
||||
msgstr "Đang ẩn các ứng dụng và tính năng nâng cao"
|
||||
|
||||
#: plinth/modules/coturn/__init__.py:36
|
||||
msgid ""
|
||||
|
||||
Loading…
x
Reference in New Issue
Block a user